Trang chủ Cộng Đồng Vì sao phim dở lại trở thành kinh điển trong mắt khán...
Cộng Đồng

Vì sao phim dở lại trở thành kinh điển trong mắt khán giả?

Một số bộ phim thất bại về doanh thu và chất lượng lại có sức sống bền bỉ nhờ sự hài hước, phi lý và trải nghiệm xem tập thể. The Room là ví dụ nổi bật cho hiện tượng này.
Gamei4 Gamei4
03/09/2026 14 phút đọc 25 lượt xem
Chia sẻ: f 𝕏
Tổng quan bài viết

Trong điện ảnh, thành công thường được đo bằng doanh thu, đánh giá chuyên môn hoặc số lượng giải thưởng. Tuy nhiên, có một nhóm tác phẩm đi theo hướng hoàn toàn ngược lại: càng vụng về, phi lý và thất bại, chúng càng được khán giả nhớ đến. Một số bộ phim thậm chí còn có đời sống lâu dài hơn nhiều tác phẩm được khen ngợi nhưng chỉ gây chú ý trong thời gian ngắn.

James Franco trong bộ phim chuyển thể The Disaster Artist
Cuốn sách The Disaster Artist kể về quá trình thực hiện The Room
Khán giả theo dõi và bình luận về những bộ phim gây tranh luận
Một cảnh trong bộ phim thảm họa The Room
Tommy Wiseau trong vai Johnny của bộ phim The Room

Điều thú vị là khán giả không tìm đến những bộ phim này chỉ để thưởng thức một câu chuyện được kể tốt. Họ xem để bật cười trước những tình tiết khó tin, bàn luận về các lỗi ngớ ngẩn, trích dẫn những câu thoại bất thường và tham gia vào một cộng đồng cùng chia sẻ sở thích đặc biệt. Đây là lý do khái niệm dở đến mức hay ngày càng được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.

Cái dở cực đoan có sức hút riêng

Một bộ phim chỉ ở mức tệ thường dễ bị lãng quên. Nó không đủ hay để trở thành tác phẩm đáng nhớ, nhưng cũng chưa đủ bất thường để tạo ra câu chuyện bên lề. Ngược lại, một bộ phim thất bại theo cách quá rõ ràng lại có thể khiến người xem tò mò và muốn kiểm chứng: liệu tác phẩm này thực sự tệ như lời đồn?

Sự tò mò đó tạo ra một trải nghiệm khác với việc xem phim thông thường. Khán giả không còn cố gắng tin tuyệt đối vào thế giới trên màn ảnh. Họ chủ động quan sát các điểm vô lý trong kịch bản, cách diễn xuất thiếu tự nhiên, những chi tiết không được giải thích hoặc các lựa chọn dàn dựng khó hiểu. Mỗi lỗi sai lại trở thành một lý do để cười và tiếp tục theo dõi.

Nói cách khác, thất bại trong trường hợp này không còn là yếu tố phá hỏng trải nghiệm. Nó trở thành nội dung chính của trải nghiệm. Người xem đến với bộ phim không phải vì kỳ vọng một tác phẩm hoàn hảo, mà vì muốn chứng kiến một cú trượt ngã đủ khác thường để không thể quên.

Ba cơ chế khiến phim dở trở nên thú vị

Một nghiên cứu được công bố vào tháng 11/2023 trên Journal of Consumer Psychology đã tìm cách lý giải hiện tượng này. Công trình do Evan Weingarten thuộc Đại học Bang Arizona, Amit Bhattacharjee thuộc Đại học Colorado Boulder và Patti Williams từ Trường Wharton thực hiện, dựa trên 12 thí nghiệm.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra ba yếu tố chính giúp nội dung cực kỳ tệ vẫn có thể tạo ra cảm giác thích thú:

  • Chi phí thưởng thức thấp: người xem chủ yếu bỏ ra thời gian, không phải một khoản đầu tư lớn về tiền bạc hay cảm xúc. Khi đã biết tác phẩm không được đánh giá cao, họ cũng không đặt nặng kỳ vọng.
  • Tính hài hước và phi lý: cái dở ở mức cực đoan thường tạo ra những tình huống bất ngờ hơn một bộ phim chỉ làm mọi thứ chưa tốt. Sự vô lý vượt ngưỡng có thể biến thành chất liệu gây cười.
  • Giá trị xã hội: cùng xem và bàn luận về một bộ phim thảm họa tạo cảm giác thuộc về một nhóm riêng. Người xem vừa thể hiện khả năng nhận biết chất lượng, vừa có thêm chủ đề để giao tiếp với những người cùng sở thích.

Ba yếu tố này giải thích vì sao nhiều khán giả có thể kiên nhẫn xem một bộ phim được xem là thất bại toàn diện, trong khi họ dễ bỏ dở một tác phẩm nhàm chán hoặc chỉ kém hấp dẫn ở mức vừa phải.

The Room: thất bại phòng vé, thành công về độ nhận diện

The Room là ví dụ tiêu biểu nhất cho hiện tượng phim dở trở thành kinh điển. Tác phẩm ra mắt năm 2003, do Tommy Wiseau đảm nhận nhiều vai trò quan trọng gồm biên kịch, đạo diễn, nhà sản xuất và diễn viên chính.

Bộ phim được thực hiện với kinh phí khoảng 6 triệu USD, nhưng kết quả ban đầu tại phòng vé lại vô cùng khiêm tốn. Sau hai tuần chiếu tại một rạp ở Los Angeles, tác phẩm chỉ thu về khoảng 1.900 USD. Những con số này cho thấy The Room gần như không tạo được ảnh hưởng thương mại ở thời điểm phát hành.

Tuy nhiên, doanh thu thấp không phải dấu chấm hết đối với bộ phim. Kịch bản vụng về, diễn xuất khó đoán và hàng loạt chi tiết không được giải thích đã khiến tác phẩm được khán giả tìm lại nhiều năm sau đó. Tommy Wiseau trong vai Johnny trở thành hình ảnh gắn liền với một trong những bộ phim thảm họa nổi tiếng nhất lịch sử điện ảnh.

Điểm đặc biệt của The Room nằm ở chỗ người xem không cần phải cố thuyết phục bản thân rằng bộ phim hay. Họ đến rạp hoặc mở phim để tận hưởng sự bất thường của nó. Những đoạn hội thoại thiếu tự nhiên, hành động không ăn nhập với tình huống và các nút thắt bị bỏ ngỏ trở thành nguồn đề tài cho những cuộc bình luận kéo dài.

Với những bộ phim như The Room, câu hỏi không còn là tác phẩm có hay hay không, mà là nó đã tạo ra một trải nghiệm đặc biệt đến mức nào.

Xem phim dở cũng cần một nghi thức

Nếu chỉ xem một mình, sức hút của một bộ phim thảm họa có thể không kéo dài. Phần quan trọng làm nên đời sống của các tác phẩm này là nghi thức xem chung. Khán giả có thể hẹn nhau tại rạp, chuẩn bị những câu thoại quen thuộc, phản ứng theo các cảnh nổi tiếng hoặc cùng phân tích những chi tiết khó hiểu.

Khi đó, buổi chiếu không còn là hoạt động tiếp nhận thụ động. Người xem liên tục tương tác với màn hình và với nhau. Một cảnh phim càng vô lý, phản ứng của khán giả càng sôi nổi. Tiếng cười, lời bình luận và những cách diễn giải hài hước biến thất bại của nhà làm phim thành một dạng trò chơi tập thể.

Đây cũng là lý do các video tổng hợp, bình luận hoặc phân tích phim dở thường thu hút sự quan tâm. Khán giả không nhất thiết muốn xem lại toàn bộ tác phẩm, nhưng họ muốn nghe người khác chỉ ra những điểm bất thường hoặc chứng kiến phản ứng của cộng đồng. Trải nghiệm xem vì thế được mở rộng sang nội dung bình luận, meme và các cuộc thảo luận trên mạng.

Thói quen xem lại cũng có thể xuất hiện với những bộ phim hành động cũ. Dù lý do không hoàn toàn giống phim thảm họa, cảm giác quen thuộc và khả năng tạo không khí giải trí khiến khán giả quay lại nhiều lần. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về hiện tượng này qua bài vì sao nhiều người thích xem đi xem lại phim hành động cũ.

Từ một bộ phim thất bại đến cả hệ sinh thái văn hóa

Điểm đáng chú ý nhất của The Room là ảnh hưởng của nó không dừng lại ở các buổi chiếu. Câu chuyện hậu trường của bộ phim đã trở thành chất liệu cho những tác phẩm mới, qua đó giúp thương hiệu này tiếp tục được nhắc đến.

Năm 2013, Greg Sestero, người từng diễn cùng Tommy Wiseau, hợp tác với nhà văn Tom Bissell để thực hiện cuốn sách phi hư cấu The Disaster Artist. Tác phẩm kể lại quá trình hình thành The Room và mối quan hệ giữa những người tham gia dự án.

Bốn năm sau, James Franco chuyển thể câu chuyện đó thành bộ phim cùng tên. Franco vừa đạo diễn vừa vào vai Tommy Wiseau, tái hiện quá trình một tác phẩm được xem là thảm họa ra đời. Điều nghịch lý là bộ phim kể về một thất bại điện ảnh lại nhận được nhiều lời khen từ giới phê bình.

The Disaster Artist giúp James Franco giành giải Quả Cầu Vàng cho Nam diễn viên chính xuất sắc ở thể loại hài hoặc nhạc kịch. Phim cũng nhận đề cử Kịch bản chuyển thể xuất sắc tại Oscar lần thứ 90 và đoạt giải Vỏ Sò Vàng tại Liên hoan phim San Sebastián.

Hành trình này cho thấy một sản phẩm từng chỉ thu về khoảng 1.900 USD vẫn có thể tạo cảm hứng cho sách, phim chuyển thể và nhiều cuộc thảo luận sau đó. Thất bại ban đầu không biến mất; nó được kể lại, diễn giải lại và đưa vào một bối cảnh văn hóa mới.

Vì sao khán giả nhớ phim dở lâu hơn phim tầm thường?

Một tác phẩm thành công ở mức trung bình có thể hoàn thành nhiệm vụ giải trí, nhưng chưa chắc để lại dấu ấn đủ mạnh. Sau khi xem, khán giả có thể đánh giá phim là ổn, rồi nhanh chóng chuyển sang nội dung khác. Những bộ phim dở đến mức cực đoan lại tạo ra cảm xúc rõ ràng hơn: ngạc nhiên, khó tin, buồn cười hoặc thậm chí bực bội.

Cảm xúc mạnh giúp ký ức về bộ phim được duy trì. Người xem có thể không nhớ chính xác toàn bộ cốt truyện, nhưng nhớ một cảnh quay bất thường, một màn diễn xuất đặc biệt hoặc một câu thoại thường xuyên được cộng đồng nhắc lại. Khi bộ phim đã có người hâm mộ, sự lan truyền xã hội tiếp tục kéo thêm khán giả mới.

Hiện tượng này cũng đặt ra câu hỏi thú vị về tiêu chí đánh giá nghệ thuật. Một tác phẩm có thể thất bại về kỹ thuật nhưng vẫn thành công trong việc tạo ra cộng đồng. Nó có thể không được yêu mến theo cách thông thường, song vẫn được khán giả bảo vệ, trích dẫn và xem lại với sự hào hứng.

Thất bại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với biến mất

Câu chuyện của The Room cho thấy tuổi thọ văn hóa của một bộ phim không chỉ phụ thuộc vào thành tích ban đầu. Một cú ngã đủ ngoạn mục có thể khiến tác phẩm được nhớ đến lâu hơn một thành công vừa phải. Khi thất bại mang dấu ấn chân thực và khác thường, công chúng có thể biến nó thành trò giải trí, nghi thức cộng đồng hoặc nguồn cảm hứng cho những sáng tạo mới.

Vì vậy, việc khán giả tìm xem phim dở không hẳn là một sở thích khó hiểu. Đó có thể là cách họ tìm kiếm tiếng cười, kết nối với cộng đồng và khám phá ranh giới giữa chủ ý nghệ thuật với những sai sót ngoài dự tính. Trong một ngành công nghiệp luôn theo đuổi thành công, đôi khi chính những thất bại lớn lại là thứ ở lại lâu nhất trong trí nhớ người xem.

Có thể bạn quan tâm

Bài viết liên quan