Sự phát triển mạnh của mạng xã hội khiến KOL, KOC và các nhà sáng tạo nội dung ngày càng có ảnh hưởng lớn đến cách công chúng tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, lượt xem cao hay mức độ lan truyền nhanh không đồng nghĩa với việc một nội dung đã đủ đáng tin cậy.






Tại Hội nghị KOL toàn quốc lần thứ II – KOL Summit 2026, vấn đề này được đưa ra dưới góc nhìn rộng hơn: minh bạch không đơn giản là đưa thật nhiều thông tin lên mạng. Người xem còn cần biết thông tin đó xuất phát từ đâu, ai có lợi ích liên quan, nội dung được tạo ra như thế nào và đã bị chỉnh sửa ra sao.
Công khai nhiều chưa chắc đã minh bạch
Trong tọa đàm về bảo vệ và phát triển hoạt động của người có ảnh hưởng trên môi trường số, ông Trần Hoàng, Giám đốc VCCorp Network, cho rằng điểm đáng lo hiện nay không hẳn là thiếu dữ liệu. Vấn đề nằm ở việc công chúng dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm “công khai” và “minh bạch”.
Một bài đăng có thể chứa hàng loạt thông tin, nhưng nếu phần quan trọng bị đặt ở vị trí khó nhận thấy, diễn đạt mơ hồ hoặc khiến người đọc hiểu sai bản chất, nội dung đó vẫn chưa đáp ứng yêu cầu minh bạch. Với quảng cáo trên mạng xã hội, ranh giới giữa lời chia sẻ cá nhân, đánh giá chuyên môn và thông điệp thương mại đôi khi không được thể hiện rõ.
Minh bạch không chỉ là cung cấp thêm dữ liệu, mà còn là giúp người tiếp nhận nhận diện đúng bản chất của nội dung.
Đây là câu chuyện có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh một video ngắn hoặc bài đăng của người nổi tiếng có thể tiếp cận lượng lớn khán giả chỉ sau thời gian ngắn. Khi người xem không nhận ra một nội dung đang phục vụ mục tiêu quảng bá, họ có thể đánh giá sản phẩm bằng tâm lý của một người dùng độc lập, trong khi thực tế phía sau có thể tồn tại quan hệ hợp tác thương mại.
Năm nhóm thông tin người dùng cần được biết
Theo những chia sẻ tại sự kiện, người dùng nên có quyền tiếp cận một số thông tin nền tảng trước khi tin tưởng hoặc làm theo nội dung được đăng tải trên mạng xã hội.
1. Quan hệ lợi ích giữa KOL và nhãn hàng
Trước hết, cần làm rõ nội dung có liên quan đến hoạt động thương mại hay không. Người xem nên biết sản phẩm có được tài trợ, người đăng có nhận thù lao, bài viết có gắn với đường dẫn mua hàng hay KOL đang hợp tác trực tiếp với thương hiệu hay không.
Thông tin này giúp công chúng hiểu đúng bối cảnh của một lời giới thiệu. Một bài đăng có trả phí không đương nhiên là thiếu giá trị, nhưng việc che giấu quan hệ thương mại có thể khiến người xem đánh giá sai mức độ độc lập của người nói.
2. Vai trò thực sự của người có ảnh hưởng
Một KOL đang chia sẻ với tư cách người dùng thông thường, chuyên gia trong một lĩnh vực hay chỉ là gương mặt đại diện cho thương hiệu? Ba vai trò này mang ý nghĩa rất khác nhau.
Chẳng hạn, một người xuất hiện trong video có thể không trực tiếp kiểm nghiệm sản phẩm mà chỉ truyền tải nội dung do nhãn hàng cung cấp. Nếu công chúng không biết điều đó, hình ảnh cá nhân của KOL có thể vô tình tạo cảm giác rằng họ có chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tế sâu hơn so với bản chất.
Việc phân định vai trò cũng liên quan đến trách nhiệm của người sáng tạo. Những trách nhiệm cốt lõi của KOL trên môi trường số không chỉ dừng ở cách trình bày hấp dẫn, mà còn bao gồm việc xác định giới hạn chuyên môn và tránh tạo ra kỳ vọng sai lệch.
3. Căn cứ cho các tuyên bố trong nội dung
Những lời khẳng định về hiệu quả sản phẩm cần đi kèm cơ sở có thể kiểm tra. Nếu một bài đăng nói sản phẩm được chuyên gia khuyên dùng, công chúng cần biết chuyên gia đó là ai, đánh giá vào thời điểm nào và có chứng nhận hoặc dữ liệu liên quan hay không.
Tương tự, các cam kết về hiệu quả cao, thời gian sử dụng ngắn hoặc tỷ lệ thành công lớn không nên chỉ xuất hiện như một khẩu hiệu. Người xem cần được cung cấp thông tin về đơn vị kiểm nghiệm, quy mô khảo sát và điều kiện tạo ra kết quả. Đây là cách hạn chế việc những tuyên bố gây chú ý bị tách khỏi bằng chứng thực tế.
4. Mức độ can thiệp của AI
AI đang được sử dụng trong nhiều công đoạn sản xuất nội dung, từ viết kịch bản, tạo hình ảnh, dựng video cho đến chỉnh sửa giọng nói. Vì vậy, chỉ gắn nhãn “nội dung AI” có thể chưa đủ để người xem hiểu mức độ công nghệ đã tham gia.
Điều đáng quan tâm là AI được dùng ở phần nào: hỗ trợ hậu kỳ, thay đổi hình ảnh, tạo nhân vật, tổng hợp giọng nói hay dựng toàn bộ video. Khi một sản phẩm hình ảnh hoặc video có vẻ chân thực nhưng thực tế được tạo dựng bằng công cụ tự động, việc thông tin rõ ràng sẽ giúp người xem tránh nhầm lẫn giữa sự kiện có thật và nội dung mô phỏng.
Những tranh luận xung quanh các video có dấu hiệu chỉnh sửa hoặc nghi vấn do AI tạo ra cho thấy nhu cầu này đang trở nên cấp thiết. Nội dung càng hoàn chỉnh, nguy cơ người xem bỏ qua bước kiểm chứng càng lớn. Bài viết AI không quyết định niềm tin, con người mới là yếu tố then chốt cũng gợi mở góc nhìn rằng công nghệ chỉ là công cụ, còn trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về các bên đưa nội dung đến công chúng.
5. Khả năng lưu vết và lịch sử chỉnh sửa
Nội dung quảng bá thường trải qua nhiều bước trao đổi giữa KOL, nhãn hàng, agency và nền tảng. Khi thông điệp ban đầu bị thay đổi, người dùng gần như không có cách biết phiên bản cuối cùng khác với nội dung đã được thống nhất như thế nào.
Khả năng lưu vết có thể giúp làm rõ quá trình hình thành nội dung, đặc biệt trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc thông tin bị diễn giải không thống nhất. Đây cũng là cơ sở để xác định trách nhiệm của từng bên thay vì chỉ dồn toàn bộ áp lực lên người xuất hiện trong video.
Trách nhiệm không chỉ thuộc về KOL
Người có ảnh hưởng giữ vai trò trực tiếp trước khán giả, nhưng hệ sinh thái nội dung số còn có sự tham gia của nhãn hàng, agency, nền tảng và cơ quan quản lý. Nếu chỉ yêu cầu KOL tự kiểm chứng mà thiếu tiêu chuẩn chung, chất lượng minh bạch sẽ phụ thuộc quá nhiều vào thiện chí của từng cá nhân.
Nhãn hàng cần cung cấp thông tin chính xác và không thúc đẩy những tuyên bố vượt quá bằng chứng. Agency có trách nhiệm tư vấn cách thể hiện nội dung phù hợp. Nền tảng cần hỗ trợ cơ chế nhận diện quảng cáo, nội dung tổng hợp và các chỉnh sửa quan trọng. Trong khi đó, cơ quan quản lý có thể góp phần xây dựng khung hướng dẫn để các bên có cùng cách hiểu và thực hiện.
Ở chiều ngược lại, KOL cũng cần chủ động đặt câu hỏi trước khi nhận lời quảng bá. Họ nên biết sản phẩm có căn cứ gì, thông điệp nào được phép sử dụng và phần nội dung nào do thương hiệu kiểm soát. Việc sở hữu lượng người theo dõi lớn đồng nghĩa với trách nhiệm cao hơn khi một lời giới thiệu có thể tác động đến quyết định mua hàng hoặc quan điểm của cộng đồng.
Cần thêm cơ chế đánh giá uy tín
Một hướng được thảo luận tại KOL Summit 2026 là xây dựng cơ sở dữ liệu và cơ chế đánh giá mức độ uy tín của KOL, KOC cũng như nhãn hàng. Nếu được triển khai phù hợp, hệ thống này có thể cung cấp thêm thông tin cho các bên trước khi hợp tác.
Với thương hiệu, dữ liệu uy tín giúp lựa chọn đối tác phù hợp hơn thay vì chỉ dựa vào lượng người theo dõi. Với nhà sáng tạo, đây có thể là động lực để duy trì chuẩn mực nghề nghiệp và xây dựng lịch sử hoạt động rõ ràng. Còn với công chúng, thông tin tham khảo về quá trình hợp tác, mức độ tuân thủ và phản hồi có thể hỗ trợ việc đánh giá nội dung.
Tuy vậy, một cơ chế đánh giá chỉ có ý nghĩa khi tiêu chí được công bố minh bạch, có cách xác minh độc lập và không biến thành công cụ gắn nhãn cứng nhắc cho cá nhân. Uy tín trên môi trường số cần được nhìn nhận qua quá trình, không chỉ bằng một điểm số hoặc một chiến dịch truyền thông.
KOL Summit 2026 đặt trọng tâm vào niềm tin số
KOL Summit 2026 diễn ra tại TP.HCM với chủ đề “KOL với hành trình kiến tạo niềm tin số” và thông điệp “Viral có tâm – Ảnh hưởng có tầm”. Sự kiện quy tụ hơn 1.500 khách mời, trong đó có hơn 1.000 nghệ sĩ, KOL và KOC cùng hơn 200 đại diện từ cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và hệ sinh thái số.
Các phiên chuyên đề tập trung vào AI, thông tin sai lệch, khủng hoảng niềm tin, bản quyền, trách nhiệm sáng tạo và quan hệ hợp tác với thương hiệu. Bên cạnh đối thoại chuyên môn, sự kiện còn hướng đến việc kết nối các bên cùng tham gia xây dựng môi trường mạng an toàn, minh bạch và bền vững.
Hội nghị cũng gắn với hoạt động của Liên minh Niềm tin số và sự tham gia của nhiều cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức cùng các nhà sáng tạo nội dung. Việc ra mắt 34 Câu lạc bộ Niềm tin số được xem là một phần trong nỗ lực lan tỏa các sáng kiến về trách nhiệm và an toàn trên không gian mạng.
Người dùng nên đọc nội dung số như thế nào?
Trong khi chờ những tiêu chuẩn chung được hoàn thiện, người dùng có thể chủ động hình thành thói quen tiếp nhận thông tin thận trọng hơn. Trước một nội dung quảng bá, nên kiểm tra người đăng đang nói với tư cách nào, bài viết có dấu hiệu thương mại hay không và tuyên bố quan trọng có dẫn đến nguồn kiểm chứng được không.
- Phân biệt chia sẻ cá nhân với nội dung hợp tác thương mại.
- Không xem hình ảnh của KOL là bằng chứng duy nhất cho chất lượng sản phẩm.
- Kiểm tra nguồn gốc của các số liệu, chứng nhận và cam kết hiệu quả.
- Chú ý nhãn nhận diện nội dung do AI tạo ra hoặc có sử dụng AI.
- So sánh thông tin từ nhiều nguồn trước khi mua hàng hoặc chia sẻ lại.
Minh bạch không làm giảm sức hấp dẫn của nội dung hay cản trở hoạt động sáng tạo. Ngược lại, khi quan hệ lợi ích, vai trò, căn cứ thông tin và mức độ chỉnh sửa được thể hiện rõ, công chúng có thêm cơ sở để đánh giá. Niềm tin khi đó không đến từ vài lượt xem hoặc mức độ viral, mà được hình thành qua trách nhiệm và sự nhất quán lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái số.
